Kết quả tra từ “最后期限”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
最后期限zuì hòu qī xiàn
最后期限: hạn chót; thời hạn cuối cùng (cho dự án)