Kết quả tra từ “最初”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
最初zuì chū
最初: đầu tiên; chủ yếu; ban đầu; nguyên bản; lúc đầu; ban sơ