Kết quả tra từ “曹冲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曹冲Cáo Chōng
曹冲: Tào Xung (196-208), con của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1]