Kết quả tra từ “更深”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
更深gēng shēn
更深: đêm khuya
更深人静gēng shēn rén jìng
更深人静: đêm khuya vắng lặng (thành ngữ)