Kết quả tra từ “曲肱而枕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲肱而枕qū gōng ér zhěn
曲肱而枕: nghĩa đen: dùng cánh tay cong làm gối (thành ngữ); nghĩa bóng: hài lòng với những điều giản dị