Kết quả tra từ “曲笔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲笔qū bǐ
曲笔: xuyên tạc trong viết lách; diễn giải sai trong lịch sử được viết; lạc đề có chủ đích