Kết quả tra từ “曲射”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲射qū shè
曲射: (quân sự) hỏa lực quỹ đạo cong; hỏa lực bổ nhào
曲射炮qū shè pào
曲射炮: pháo bắn cầu vồng (cối, lựu pháo, v.v.)