Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “暴龙”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
暴龙bào lóng

暴龙: chi Khủng long Bạo chúa; đặc biệt là T. rex

Cụm từ
暴龙科bào lóng kē

暴龙科: họ Tyrannosauridae, họ khủng long chứa chi Khủng long Bạo chúa

Cụm từ
暴龙属bào lóng shǔ

暴龙属: chi Tyrannosaurus

Cụm từ
雷克斯暴龙léi kè sī bào lóng

雷克斯暴龙: Tyrannosaurus rex

Cụm từ