Kết quả tra từ “暴食症”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴食症bào shí zhèng
暴食症: chứng cuồng ăn
过胖暴食症guò pàng bào shí zhèng
过胖暴食症: rối loạn ăn uống vô độ (BED)