Kết quả tra từ “暴食”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴食bào shí
暴食: ăn quá nhiều; ăn uống vô độ
暴食症bào shí zhèng
暴食症: chứng cuồng ăn
过胖暴食症guò pàng bào shí zhèng
过胖暴食症: rối loạn ăn uống vô độ (BED)
狂饮暴食kuáng yǐn - bào shí
狂饮暴食: (thành ngữ) ăn uống quá độ
暴饮暴食bào yǐn bào shí
暴饮暴食: ăn uống vô độ