Kết quả tra từ “暴跳如雷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴跳如雷bào tiào rú léi
暴跳如雷: tức giận đùng đùng; nổi cơn thịnh nộ