Kết quả tra từ “暡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暡wěng
暡: dùng trong 暡曚[weng3 meng2]
暡曚wěng méng
暡曚: (văn học) (ánh sáng ban ngày) mờ mịt