Kết quả tra từ “暗香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暗香àn xiāng
暗香: hương thơm phảng phất
暗香疏影àn xiāng shū yǐng
暗香疏影: (miêu tả hoa mai trong thơ ca)