Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “暗地”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
暗地
àn dì

một cách bí mật; thầm lặng; lén lút

Cụm từ
暗地里
àn dì li

một cách bí mật; thầm lặng; lén lút

Cụm từ