Kết quả tra từ “暖巢管家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暖巢管家nuǎn cháo guǎn jiā
暖巢管家: quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng