Kết quả tra từ “暆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暆yí
暆: (mặt trời) đang lặn
帹暆shà yí
帹暆: khăn trùm đầu (cổ)
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暆: (mặt trời) đang lặn
帹暆: khăn trùm đầu (cổ)