Kết quả tra từ “景山公园”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
景山公园Jǐng shān Gōng yuán
景山公园: Công viên Jingshan (công viên ở Bắc Kinh)