Kết quả tra từ “景山”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
景山Jǐng shān
景山: Jingshan (tên một ngọn đồi trong công viên Jingshan)
景山公园Jǐng shān Gōng yuán
景山公园: Công viên Jingshan (công viên ở Bắc Kinh)
石景山区Shí jǐng shān Qū
石景山区: Shijingshan, một quận nội thành phía tây Bắc Kinh
石景山Shí jǐng shān
石景山: Shijingshan, một quận nội thành phía tây Bắc Kinh