Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “景宁畲族自治县”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
景宁畲族自治县Jǐng níng Shē zú Zì zhì xiàn

景宁畲族自治县: huyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ