Kết quả tra từ “普鲁卡因”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普鲁卡因pǔ lǔ kǎ yīn
普鲁卡因: procain (chất làm tê thần kinh) (từ mượn)