Kết quả tra từ “普鲁东”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普鲁东Pǔ lǔ dōng
普鲁东: Pierre-Joseph Proudhon (1809-1865), triết gia xã hội chủ nghĩa Pháp
普鲁东主义Pǔ lǔ dōng zhǔ yì
普鲁东主义: Chủ nghĩa Proudhon, lý thuyết xã hội chủ nghĩa thế kỷ 19