Kết quả tra từ “普里什蒂纳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普里什蒂纳Pǔ lǐ shí dì nà
普里什蒂纳: Pristina, thủ đô của Kosovo 科索沃