Kết quả tra từ “普选”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普选pǔ xuǎn
普选: phổ thông đầu phiếu
普选权pǔ xuǎn quán
普选权: quyền phổ thông đầu phiếu