Kết quả tra từ “普赛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普赛pǔ sài
普赛: psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)
吉普赛人Jí pǔ sài rén
吉普赛人: Người Di-gan