Kết quả tra từ “普罗维登斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普罗维登斯Pǔ luó wéi dēng sī
普罗维登斯: Providence, thủ phủ của Rhode Island