Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “普洱”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
普洱Pǔ ěr

普洱: Phổ Nhĩ, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam; thủ phủ huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县

Cụm từ
普洱茶Pǔ ěr chá

普洱茶: trà Phổ Nhĩ từ vùng Phổ Nhĩ của Vân Nam

Cụm từ
普洱市Pǔ ěr shì

普洱市: Phổ Nhĩ, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam; thủ phủ huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县

Cụm từ
普洱哈尼族彝族自治县Pǔ ěr Hā ní zú Yí zú Zì zhì xiàn

普洱哈尼族彝族自治县: huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Phổ Nhĩ cũ ở Vân Nam, đổi tên năm 2007 thành huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ…

Cụm từ