Kết quả tra từ “普氏野马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普氏野马Pǔ shì yě mǎ
普氏野马: ngựa Przevalski (Equus przewalskii) ngựa hoang dã Trung Á đầu tiên được Nikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 nhận diện năm 1881