Kết quả tra từ “普尔热瓦尔斯基”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普尔热瓦尔斯基Pǔ ěr rè wǎ ěr sī jī
普尔热瓦尔斯基: Nikolai Mikhailovich Przevalski (1839-1888), nhà thám hiểm Nga, thực hiện bốn chuyến thám hiểm Trung Á từ 1870; viết tắt 普氏