Kết quả tra từ “晒娃族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晒娃族shài wá zú
晒娃族: (thông tục) bố mẹ chia sẻ hình ảnh và thông tin về con cái trên mạng