Kết quả tra từ “晋级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晋级jìn jí
晋级: thăng cấp; thăng chức; thăng tiến
加官晋级jiā guān jìn jí
加官晋级: bổ nhiệm chức vụ mới và thăng chức