Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晋级”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
晋级jìn jí

晋级: thăng cấp; thăng chức; thăng tiến

Cụm từ
加官晋级jiā guān jìn jí

加官晋级: bổ nhiệm chức vụ mới và thăng chức

Cụm từ