Kết quả tra từ “显露出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
显露出xiǎn lù chū
显露出: bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra