Kết quả tra từ “显性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
显性xiǎn xìng
显性: có thể thấy; dễ thấy; pha-nê-; trội (gen)
显性基因xiǎn xìng jī yīn
显性基因: gen trội