Kết quả tra từ “昭通”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昭通Zhāo tōng
昭通: Zhaotong, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam
昭通市Zhāo tōng shì
昭通市: Zhaotong, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam