Kết quả tra từ “昭平”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昭平Zhāo píng
昭平: huyện Zhaoping ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây
昭平县Zhāo píng xiàn
昭平县: huyện Zhaoping ở Hezhou 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây