Kết quả tra từ “映山红”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
映山红yìng shān hóng
映山红: hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii)