Kết quả tra từ “星罗棋布”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星罗棋布xīng luó qí bù
星罗棋布: rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi