Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “星罗棋布”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
星罗棋布
xīng luó qí bù

rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi

Thành ngữ