Kết quả tra từ “星术”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星术xīng shù
星术: chiêm tinh
占星术zhān xīng shù
占星术: chiêm tinh học