Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “易门”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
易门Yì mén

易门: huyện Di Môn ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
易门县Yì mén xiàn

易门县: huyện Di Môn ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ