Kết quả tra từ “易蒙停”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
易蒙停Yì méng tíng
易蒙停: Imodium (tên thương hiệu thuốc); loperamide (dùng để trị tiêu chảy)