Kết quả tra từ “易科罚金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
易科罚金yì kē fá jīn
易科罚金: chuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)