Kết quả tra từ “易燃物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
易燃物yì rán wù
易燃物: chất dễ cháy
易燃物品yì rán wù pǐn
易燃物品: vật phẩm dễ cháy