Kết quả tra từ “易如反掌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
易如反掌yì rú fǎn zhǎng
易如反掌: dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ; không tốn chút sức lực nào