Kết quả tra từ “明知故犯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明知故犯míng zhī gù fàn
明知故犯: cố tình vi phạm (thành ngữ); tội ác có chủ ý