Kết quả tra từ “明治维新”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明治维新Míng zhì Wéi xīn
明治维新: Cuộc Duy tân Minh Trị (Nhật Bản, 1868)