Kết quả tra từ “明宣宗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明宣宗Míng Xuān zōng
明宣宗: miếu hiệu của Minh Tuyên Tông, hoàng đế thứ năm nhà Minh, Tuyên Đức 宣德[Xuan1 de2]