Kết quả tra từ “明实录”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明实录míng shí lù
明实录: thực lục triều Minh 明朝[Ming2 chao2] (1368-1644)