Kết quả tra từ “明古鲁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明古鲁Míng gǔ lǔ
明古鲁: Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)
明古鲁市Míng gǔ lǔ shì
明古鲁市: Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)