Kết quả tra từ “昌宁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昌宁Chāng níng
昌宁: Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
昌宁县Chāng níng xiàn
昌宁县: Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam