Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “昆汀”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
昆汀Kūn tīng

昆汀: Quentin (tên); Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ
昆汀·塔伦蒂诺Kūn tīng · Tǎ lún dì nuò

昆汀·塔伦蒂诺: Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ
昆汀·塔伦提诺Kūn tīng · Tǎ lún tí nuò

昆汀·塔伦提诺: Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ