Kết quả tra từ “时间简史”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时间简史Shí jiān Jiǎn shǐ
时间简史: "Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking